throw the bull
/θroʊ ðə bʊl/Động từ
- Để trò chuyện vu vơ.To chat idly.Từ đồng nghĩa:shoot the bull
- Để đưa ra những tuyên bố khoe khoang sai sự thật.To make false boastful claims.
- Nói hoặc viết một cách mơ hồ và tự phụ.To talk or write in an obscure and pretentious manner.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem ném, the, bull.Used other than figuratively or idiomatically: see throw, the, bull.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throw the bull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish