throw the bull

/θroʊ ðə bʊl/
Động từ
  1. Để trò chuyện vu vơ.
    To chat idly.
    Từ đồng nghĩa:shoot the bull
  2. Để đưa ra những tuyên bố khoe khoang sai sự thật.
    To make false boastful claims.
  3. Nói hoặc viết một cách mơ hồ và tự phụ.
    To talk or write in an obscure and pretentious manner.
  4. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem ném, the, bull.
    Used other than figuratively or idiomatically: see throw, the, bull.
🎬 Nghe “throw the bull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish